Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng và áp lực giảm phát thải khí nhà kính ngày càng tăng, tín chỉ carbon đã trở thành một công cụ quan trọng trong nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường của hoạt động kinh doanh. Bài viết này sẽ là tất tần tất những gì mà các doanh nghiệp cần biết về tín chỉ carbon.
1. Tín chỉ carbon là gì?
Tín chỉ carbon (carbon credit) là chứng nhận quyền phát thải khí CO2 hoặc khí nhà kính khác quy đổi sang CO2. Tín chỉ carbon (carbon credit) bắt nguồn từ Nghị định thư Kyoto năm 1997 – một thỏa thuận quốc tế do Liên Hợp Quốc khởi xướng nhằm giảm phát thải khí nhà kính gây biến đổi khí hậu.
Mỗi tín chỉ carbon tương đương với việc giảm hoặc loại bỏ 1 tấn CO₂ (hoặc khí nhà kính khác). Các doanh nghiệp phát thải vượt mức cho phép phải mua tín chỉ để bù đắp lượng phát thải, trong khi các đơn vị giảm phát thải có thể bán tín chỉ này trên thị trường.
Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến tín chỉ carbon?
Nhiều quốc gia đã và đang thiết lập các cơ chế bắt buộc về giảm phát thải, trong đó yêu cầu doanh nghiệp phải mua tín chỉ carbon nếu phát thải vượt quá hạn mức cho phép. Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã tạo khung pháp lý cho việc phát triển thị trường tín chỉ carbon trong nước.
Mặt khác, các thị trường quốc tế đang áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu phải chứng minh mức phát thải carbon. Việc sở hữu tín chỉ carbon giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các thị trường này.
2. Ảnh hưởng của tín chỉ carbon trong nước và quốc tế
Bối cảnh quốc tế
Thị trường tín chỉ carbon toàn cầu đang phát triển nhanh chóng, với giá trị ước tính đạt hơn 850 tỷ USD vào năm 2023. Các thị trường lớn bao gồm:
- EU Emissions Trading System (EU ETS): Hệ thống giao dịch phát thải lớn nhất và lâu đời nhất thế giới
- California Cap-and-Trade Program: Thị trường carbon lớn nhất Bắc Mỹ
- China's National Emissions Trading Scheme: Thị trường carbon lớn nhất thế giới về phạm vi bao phủ
Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy sự phát triển của các cơ chế thị trường tín chỉ carbon toàn cầu thông qua Điều 6, tạo khung pháp lý cho việc trao đổi tín chỉ carbon giữa các quốc gia.
Tình hình trong nước
Tại Việt Nam, khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon đã được thiết lập thông qua Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP với các quy định về:
- Quản lý phát thải khí nhà kính
- Bảo vệ tầng ozone
- Phát triển thị trường carbon trong nước
- Tham gia thị trường carbon quốc tế
Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26, và thị trường tín chỉ carbon là một công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu này.
Các dự án tín chỉ carbon tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực:
- Năng lượng tái tạo (thủy điện, điện gió, điện mặt trời)
- Quản lý rừng bền vững
- Nông nghiệp bền vững
- Quản lý chất thải
3. Cách thức giao dịch và trao đổi tín chỉ carbon
Doanh nghiệp có thể tham gia vào thị trường tín chỉ carbon theo hai hình thức chính:
Thị trường bắt buộc (Compliance Market)
Đây là thị trường được thiết lập bởi các quy định của chính phủ, yêu cầu doanh nghiệp phải giảm phát thải hoặc mua tín chỉ carbon để bù đắp. Cơ chế phổ biến nhất trong thị trường này là "Cap and Trade" (Hạn ngạch và Giao dịch), trong đó:
- Chính phủ thiết lập hạn mức phát thải tối đa cho từng ngành
- Doanh nghiệp được cấp hoặc đấu giá hạn ngạch phát thải
- Nếu phát thải ít hơn hạn ngạch, doanh nghiệp có thể bán phần dư thừa
- Nếu phát thải vượt hạn ngạch, doanh nghiệp phải mua thêm tín chỉ carbon
Thị trường tự nguyện (Voluntary Market)
Đây là thị trường mà doanh nghiệp tham gia một cách tự nguyện, không bắt buộc bởi quy định. Doanh nghiệp mua tín chỉ carbon để bù đắp cho lượng phát thải không thể giảm thiểu của mình, với mục tiêu đạt được trung hòa carbon (carbon neutral) hoặc phát thải ròng bằng 0 (net-zero emissions).
Doanh nghiệp có thể mua tín chỉ carbon thông qua:
- Các sàn giao dịch carbon (như European Climate Exchange, Intercontinental Exchange)
- Nhà môi giới chuyên về carbon
- Trực tiếp từ các nhà phát triển dự án
- Các nền tảng giao dịch trực tuyến (như Gold Standard Marketplace, Carbon Trade Exchange)
4. Mối liên hệ giữa tín chỉ carbon và việc thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính và tín chỉ carbon có mối quan hệ chặt chẽ với nhau:
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Để tham gia thị trường tín chỉ carbon, doanh nghiệp cần có số liệu chính xác về lượng phát thải khí nhà kính. Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cung cấp thông tin này, giúp doanh nghiệp:
- Xác định lượng phát thải cơ sở (baseline)
- Tính toán lượng tín chỉ carbon cần mua hoặc có thể bán
- Theo dõi hiệu quả của các biện pháp giảm phát thải
Phạm vi báo cáo kiểm kê
Theo tiêu chuẩn quốc tế, báo cáo kiểm kê khí nhà kính thường chia thành 3 phạm vi:
- Phạm vi 1: Phát thải trực tiếp từ hoạt động của doanh nghiệp
- Phạm vi 2: Phát thải gián tiếp từ việc sử dụng năng lượng mua vào
- Phạm vi 3: Phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị
Việc mua tín chỉ carbon thường nhằm bù đắp cho phát thải ở cả ba phạm vi này.
Yêu cầu báo cáo tại Việt Nam
Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở thuộc danh mục phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính bao gồm:
- Cơ sở thuộc ngành, lĩnh vực phát thải lớn (năng lượng, công nghiệp, giao thông vận tải, nông nghiệp, quản lý chất thải)
- Cơ sở có tổng lượng phát thải khí nhà kính từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên mỗi năm
Việc tuân thủ các quy định về báo cáo kiểm kê khí nhà kính là bước đầu tiên để doanh nghiệp tham gia vào thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam.
Tín chỉ carbon đang dần trở thành một công cụ không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong bối cảnh toàn cầu đang nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu, việc hiểu rõ về tín chỉ carbon và tham gia tích cực vào thị trường này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định ngày càng nghiêm ngặt, mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể